menu_book
見出し語検索結果 "thắng game" (1件)
thắng game
日本語
フゲームを勝つ
Alcaraz đã thắng game giao bóng quyết định.
アルカラスは決定的なサービスゲームに勝った。
swap_horiz
類語検索結果 "thắng game" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thắng game" (1件)
Alcaraz đã thắng game giao bóng quyết định.
アルカラスは決定的なサービスゲームに勝った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)